COMMUNICATIONS
Cần thang máy 2–6 tầng, chú trọng thẩm mỹ và trải nghiệm.
Mặt bằng thường giới hạn, cần tối ưu vị trí shaft.
Cần giải pháp di chuyển thuận tiện nhưng vẫn giữ tính mở.
Có thể chủ động phối hợp thang máy ngay từ giai đoạn thiết kế.
Cần kiểm tra kỹ pit, top height, hướng cửa và khả năng bố trí shaft.
Cần đo rộng × sâu khu vực dự kiến lắp và đối chiếu bảng model.
Catalogue series nêu 2500 mm / 100 mm; cấu hình cuối phải theo bản vẽ model.
Có giếng kính, bảng màu, background, cửa, calling device, trần và sàn để phối theo nội thất.
Brochure mô tả safety border, intelligent door, E‑STOP, child lock và one-click help.
Đối chiếu shaft, vị trí lắp và bảng kích thước.
Màu, kính, background, cửa, trần và sàn.
Braking, safe margins, door protection, E‑STOP, child lock, 4G, gọi trợ giúp.
Traction belt, điều khiển biến tần, fault records.
Chọn hướng model theo mặt bằng và nhu cầu thực tế.
Loại công trình và số tầng.
Ảnh/video vị trí lắp.
Kích thước rộng × sâu.
Top height và khả năng làm pit.
Hướng cửa mong muốn.
Phong cách hoàn thiện.
Tiến độ dự kiến.
Thu dữ liệu công trình.
Xác định hướng series/model.
Kiểm tra mặt bằng, pit, top height và hướng cửa.
Màu, background, cửa, calling device, trần/sàn.
Chuyển sang bước thương mại khi dữ liệu đủ.
Không thể chọn chỉ theo tên. Cần dùng kích thước hiện trạng và bảng Wenjie/Xiangjie/Shangjie của từng series.
Phần concept có mô tả no pit, nhưng trang kỹ thuật series ghi pit tối thiểu 100 mm. Cần xác nhận theo bản vẽ.
Catalogue mô tả 4G, one-click rescue và liên hệ khẩn cấp; cấu hình thực tế cần xác nhận theo model.
Có nhiều lựa chọn màu, background, cửa, calling device, trần và vật liệu sàn.
Gửi thông tin công trình để HSEVN có cơ sở trao đổi sơ bộ về loại hình nhà, số tầng, vị trí lắp đặt, kích thước dự kiến và nhu cầu hoàn thiện.
0 Nhận xét